Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trục lợi" (1)
trục lợi
Tiếng Anh
Động từprofiteer, exploit
Những hành vi trục lợi sẽ bị xử lý.
Profiteering acts will be dealt with.
Từ liên quan "trục lợi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trục lợi" (1)
Những hành vi trục lợi sẽ bị xử lý.
Profiteering acts will be dealt with.
